acrocomia vinifera

acrocomia vinifera

The farmer harvests ripe fruit from the acrocomia vinifera palm.

Định nghĩa

Danh từ: - Cây cọ Mỹ nhiệt đới: "Acrocomia vinifera" một loài cọ nguồn gốc từ vùng nhiệt đới châu Mỹ. Loài cây này được biết đến với quả hạch ăn được một loại sợi hữu ích được chiết xuất từ thân hoặc .

dụ sử dụng
  • (Cây acrocomia vinifera một loại cọ nhiệt đới châu Mỹ.)
  • (Nông dân thu hoạch hạt của cây acrocomia vinifera để làm thực phẩm dầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Acrocomia vinifera fiber": sợi từ cây acrocomia vinifera.

    • The fiber from the acrocomia vinifera is used to make ropes and baskets. (Sợi từ cây acrocomia vinifera được dùng để làm dây thừng giỏ.)
  • "Acrocomia vinifera nut": hạt của cây acrocomia vinifera.

    • The acrocomia vinifera nut is rich in oil and protein. (Hạt cây acrocomia vinifera giàu dầu protein.)
Biến thể từ gần giống
  • Cọ (cây cọ): từ chung để chỉ các loài cây thuộc họ Arecaceae.
  • Cọ dầu (oil palm): một loài cọ khác, thường được trồng để lấy dầu, có thể so sánh với acrocomia vinifera.
Từ đồng nghĩa
  • Cọ Mỹ (American palm): tên gọi chung cho các loài cọ bản địa châu Mỹ.
  • Cọ grugru (grugru palm): một tên gọi thông dụng khác của acrocomia vinifera trong tiếng Anh.
Các cụm từ liên quan
  • (Không cụm động từ hoặc thành ngữ phổ biến liên quan đến "acrocomia vinifera" đây tên khoa học của một loài thực vật.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ này.)